酣梦[hān mèng] [酣 梦]Lưu từKhácgiấc mơ đẹp; ngủ say sưaChữ trong từ酣hānsay sưa梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))Từ cùng chữ:做梦zuò mèngHSK 4mơ酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái酣睡hān shuìHSK 7ngủ say