量尺寸
[liáng chǐ cùn] [量 尺 寸]
đo kích thước của ai đó
买衣服前最好先量一量尺寸与尺码。
mǎi yī fu qián zuì hǎo xiān liáng yi liáng chǐ cùn yǔ chǐ mǎ.Trước khi mua quần áo tốt nhất nên đo kích thước và cỡ thước.
[liáng chǐ cùn] [量 尺 寸]
đo kích thước của ai đó
买衣服前最好先量一量尺寸与尺码。
mǎi yī fu qián zuì hǎo xiān liáng yi liáng chǐ cùn yǔ chǐ mǎ.Trước khi mua quần áo tốt nhất nên đo kích thước và cỡ thước.