钟灵毓秀[zhōng líng yù xiù] [钟 灵 毓 秀]Lưu từKhác(về một nơi) được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài (thành ngữ)Chữ trong từ钟zhōngcốc không quai灵língnhạy毓yù(văn học) sản sinh秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc钟头zhōng tóuHSK 6tiếng