钟头【鐘頭】
[zhōng tóu] [钟 头]
tiếng; giờ; tiếng đồng hồ
小时,计算时间的单位。
我每天花两个钟头练习汉语口语。
wǒ měi tiān huā liǎng gè zhōng tóu liàn xí hàn yǔ kǒu yǔ.Mỗi ngày tôi dành hai tiếng đồng hồ để luyện khẩu ngữ tiếng Trung.
个
[zhōng tóu] [钟 头]
tiếng; giờ; tiếng đồng hồ
小时,计算时间的单位。
我每天花两个钟头练习汉语口语。
wǒ měi tiān huā liǎng gè zhōng tóu liàn xí hàn yǔ kǒu yǔ.Mỗi ngày tôi dành hai tiếng đồng hồ để luyện khẩu ngữ tiếng Trung.
个