钢盔[gāng kuī] [钢 盔]Lưu từKhácmũ sắt; mũ quân độiChữ trong từ钢gāngthép盔kuīmũ bảo hiểmTừ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano钢笔gāng bǐHSK 5bút máy钢铁gāng tiěHSK 5thépTừ cận nghĩa:兜鍪dōu móumũ sắt (cổ)兜老底兜鍪dōu lǎo dǐ dōu móumũ sắt (cổ)