钦州[qīn zhōu] [钦 州]Lưu từKhácQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng TâyChữ trong từ钦qīntôn trọng州zhōuchâuTừ ghép:钦州市qīn zhōu shìQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng TâyTừ cùng chữ:钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộTừ cận nghĩa:钦州市qīn zhōu shìQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây