钦州市[qīn zhōu shì] [钦 州 市]Lưu từKhácQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng TâyChữ trong từ钦qīntôn trọng州zhōuchâu市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ夜市yè shìHSK 9chợ đêmTừ cận nghĩa:钦州qīn zhōuQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây