钱粮[qián liáng] [钱 粮]Lưu từKhácthuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)Chữ trong từ钱qiántiền粮liánglương thựcTừ cùng chữ:钱包qián bāoHSK 1ví钱财qián cáiHSK 8của cảiTừ cận nghĩa:田赋tián fùthuế đất租地zū dìthuê đất