田赋[tián fù] [田 赋]Lưu từKhácthuế đấtChữ trong từ田tiánruộng赋fùbài thơ phúTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinh天赋tiān fùHSK 9tài năngTừ cận nghĩa:租地zū dìthuê đất钱粮qián liángthuế đất