铁链[tiě liàn] [铁 链]Lưu từKhácxích sắtChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)链liàndây xíchTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt项链xiàng liànHSK 9dây chuyềnTừ cận nghĩa:锒铛láng dāngxích sắt