铁锈[tiě xiù] [铁 锈]Lưu từKhácgỉ sétChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)锈xiùbị rỉ sétTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt生锈shēng xiùHSK 6bị rỉ