生锈【生鏽】
[shēng xiù] [生 锈]
1.bị rỉ; sét; mòn
金属表面受腐蚀形成氧化物。
铁门长期暴露在雨水里已经生锈了。
tiě mén cháng qī bào lù zài yǔ shuǐ lǐ yǐ jīng shēng xiù le.Cửa sắt phơi ngoài mưa lâu ngày đã bị rỉ sét rồi.
2.cùn đi, sa sút (đầu óc, kỹ năng)
比喻头脑或技能因久不用而迟钝。
长时间不思考,脑子会生锈的。
cháng shí jiān bù sī kǎo, nǎo zǐ huì shēng xiù de.Lâu ngày không suy nghĩ, đầu óc sẽ bị cùn đi đấy.
工具箱里放着一把生锈的钳子。
gōng jù xiāng lǐ fàng zhe yì bǎ shēng xiù de qián zi.Trong hộp dụng cụ có một chiếc kìm bị rỉ sét.
这台机器的外表已经严重生锈。
zhè tái jī qì de wài biǎo yǐ jīng yán zhòng shēng xiù.Bề ngoài của cỗ máy này đã bị rỉ sét nghiêm trọng.