脑子生锈[nǎo zi shēng xiù] [脑 子 生 锈]Lưu từKhácnghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậuChữ trong từ脑nǎonão子zǐcon trai生shēngđược sinh锈xiùbị rỉ sétTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não生锈shēng xiùHSK 6bị rỉ脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não