铁骑[tiě qí] [铁 骑]Lưu từKhácngựa bọc sắt; kỵ binh tinh nhuệChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)骑qíngồi cưỡiTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắtTừ cận nghĩa:铁马tiě mǎngựa bọc sắt