铁马[tiě mǎ] [铁 马]Lưu từKhácngựa bọc sắt; kỵ binh; chùm chuông gió bằng kim loạiChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)马mǎngựaTừ ghép:金戈铁马jīn gē tiě mǎquân đội rất hùng mạnhTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựaTừ cận nghĩa:铁骑tiě qíngựa bọc sắt