金戈铁马[jīn gē tiě mǎ] [金 戈 铁 马]Lưu từKhácquân đội rất hùng mạnhChữ trong từ金jīnvàng戈gēqua铁tiěsắt (kim loại)马mǎngựaTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Xem thêm (1)