铅笔盒
[qiān bǐ hé] [铅 笔 盒]
hộp bút chì
铅笔盒里放着一把塑料尺子。
qiān bǐ hé lǐ fàng zhe yì bǎ sù liào chǐ zi.Trong hộp bút có một chiếc thước kẻ bằng nhựa.
他的铅笔盒里放着几块新买的橡皮。
tā de qiān bǐ hé lǐ fàng zhe jǐ kuài xīn mǎi de xiàng pí.Trong hộp bút của anh ấy có vài cục tẩy mới mua.