铐[kào]Lưu từKháccòng; xích; khóa tayTừ ghép:手铐shǒu kàocòng tay镣铐liào kàoxiềng xích và còng tayTừ cận nghĩa:门ménHSK 1cổng背bēiHSK 2cõng加上jiā shàngHSK 5cộng背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng功gōngHSK 7hành động hoặc dịch vụ có công曲qūHSK 8cong屈qūcong枸gōucong紾zhěncongXem thêm (3)