铜仁[tóng rén] [铜 仁]Lưu từKhácĐồng Nhân, thành phố cấp địa khu ở phía đông Quý ChâuChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)仁rénnhân hậuTừ ghép:铜仁市tóng rén shìĐồng Nhân, một thành phố cấp địa khu ở phía đông Quý ChâuTừ cùng chữ:铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng