铜蓝鹟[tóng lán wēng] [铜 蓝 鹟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh lam (Eumyias thalassinus)Chữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)蓝lánmàu xanh鹟wēngchim bắt ruồiTừ cùng chữ:铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng