铺摆[pū bǎi] [铺 摆]Lưu từKháctrưng bày (hàng hóa); bày biệnChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ摆bǎisắp xếpTừ cùng chữ:铺路pū lùHSK 8lát (bằng đá lát)摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư