锅碗瓢盆[guō wǎn piáo pén] [锅 碗 瓢 盆]Lưu từKhácdụng cụ nhà bếp (văn học)Chữ trong từ锅guōnồi碗wǎnbát瓢piáogáo盆pénchậuTừ cùng chữ:脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt