锋芒内敛[fēng máng nèi liǎn] [锋 芒 内 敛]Lưu từKháccó tài nhưng khiêm tốn (thành ngữ)Chữ trong từ锋fēngmũi giáo芒mángrâu (của ngũ cốc)内nèibên trong敛liǎn(văn học) kiềm chếTừ cùng chữ:锋利fēng lìHSK 6sắc bén收敛shōu liǎnHSK 8giảm bớt