锡婚[xī hūn] [锡 婚]Lưu từKháckỷ niệm đám cưới thiếc; kỷ niệm đám cưới nhôm (kỷ niệm 10 năm ngày cưới)Chữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)婚hūnkết hônTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn