锢囚锋[gù qiú fēng] [锢 囚 锋]Lưu từKhácfront bị tắc (khí tượng)Chữ trong từ锢gùbệnh cố chấp囚qiútù nhân锋fēngmũi giáoTừ cùng chữ:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong交锋jiāo fēngHSK 8giao đấuTừ cận nghĩa:囚锢锋qiú gù fēngfront bị tắc (khí tượng)