锤头鲨[chuí tóu shā] [锤 头 鲨]Lưu từKháccá mập đầu búaChữ trong từ锤chuíbúa头tóuđầu鲨shācá mậpTừ cùng chữ:锤子chuí ziHSK 7cái búaTừ cận nghĩa:双髻鲨shuāng jì shācá mập đầu búa