双髻鲨[shuāng jì shā] [双 髻 鲨]Lưu từKháccá mập đầu búaChữ trong từ双shuānghai髻jìtóc cuộn lên thành búi, búi tóc鲨shācá mậpTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôiTừ cận nghĩa:锤头鲨chuí tóu shācá mập đầu búa