锯末[jù mò] [锯 末]Lưu từKhácmùn cưaChữ trong từ锯jùcái cưa (lượng từ: 把 (bǎ))末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ粉末fěn mòHSK 6bột mịnTừ cận nghĩa:木糠mù kāngmùn cưa