锰矿[měng kuàng] [锰 矿]Lưu từKhácquặng manganChữ trong từ锰měngmangan (hóa học)矿kuàngmỏ khoángTừ cùng chữ:铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than