锰结核[měng jié hé] [锰 结 核]Lưu từKhácnốt sần manganChữ trong từ锰měngmangan (hóa học)结jiénút核héhạt quảTừ cùng chữ:考核kǎo héHSK 5kiểm tra审核shěn héHSK 8thẩm tra