锷[è]Lưu từKháclưỡi dao; sắc bénTừ ghép:蔡锷cài èThái Nhạc (1882-1916), người sáng lập quân đội Bảo vệ quốc gia năm 1…Từ cận nghĩa:刀刃dāo rènlưỡi dao刀口dāo kǒulưỡi dao刀叶dāo yèlưỡi dao刀片dāo piànlưỡi dao