刀叶[dāo yè] [刀 叶]Lưu từKháclưỡi daoChữ trong từ刀dāodao叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4tràTừ cận nghĩa:锷èlưỡi dao刀刃dāo rènlưỡi dao刀口dāo kǒulưỡi dao刀片dāo piànlưỡi dao