刀片[dāo piàn] [刀 片]Lưu từKháclưỡi dao; lưỡi dao cạo; lưỡi dụng cụChữ trong từ刀dāodao片piànmảnh mỏngTừ ghép:刀片刺网dāo piàn cì wǎngdây thép gai dao cạo刀片铁丝网dāo piàn tiě sī wǎngdây thép gai dao cạoTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:锷èlưỡi dao刀刃dāo rènlưỡi dao刀口dāo kǒulưỡi dao刀叶dāo yèlưỡi dao