刀刃
[dāo rèn] [刀 刃]
lưỡi dao; điểm mấu chốt
一把旧剪刀受潮后若不及时擦干,刀刃很快就会锈掉。
yì bǎ jiù jiǎn dāo shòu cháo hòu ruò bù jí shí cā gān, dāo rèn hěn kuài jiù huì xiù diào.Chiếc kéo cũ bị dính ẩm nếu không lau khô kịp thời thì lưỡi kéo sẽ rất nhanh bị rỉ.

[dāo rèn] [刀 刃]
lưỡi dao; điểm mấu chốt
一把旧剪刀受潮后若不及时擦干,刀刃很快就会锈掉。
yì bǎ jiù jiǎn dāo shòu cháo hòu ruò bù jí shí cā gān, dāo rèn hěn kuài jiù huì xiù diào.Chiếc kéo cũ bị dính ẩm nếu không lau khô kịp thời thì lưỡi kéo sẽ rất nhanh bị rỉ.