刀片刺网[dāo piàn cì wǎng] [刀 片 刺 网]Lưu từKhácdây thép gai dao cạoChữ trong từ刀dāodao片piànmảnh mỏng刺cìgai网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạngTừ cận nghĩa:刀片铁丝网dāo piàn tiě sī wǎngdây thép gai dao cạo