闯祸[chuǎng huò] [闯 祸]Lưu từKhácgây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rốiChữ trong từ闯chuǎnglao vào祸huòthảm họaTừ cùng chữ:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối车祸chē huòHSK 7tai nạn giao thôngTừ cận nghĩa:肇祸zhào huògây ra tai nạn