阎良[yán liáng] [阎 良]Lưu từKháckhu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm TâyChữ trong từ阎yán(văn học) cổng của ngõ良liángtốtTừ ghép:阎良区yán liáng qūkhu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm TâyTừ cùng chữ:优良yōu liángHSK 4tốt善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà不良bù liángHSK 5xấu改良gǎi liángHSK 7cải thiện (cái gì đó)阎王yán wángHSK 9(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa NgụcTừ cận nghĩa:阎良区yán liáng qūkhu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây