阒寂[qù jì] [阒 寂]Lưu từKháctĩnh lặng; yên ắngChữ trong từ阒qùyên tĩnh寂jìim lặngTừ cận nghĩa:平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng婳huàtĩnh lặng澶chántĩnh lặng (như nước)安谧ān mìtĩnh lặng恬静tián jìngtĩnh lặng静恬jìng tiántĩnh lặng