静恬[jìng tián] [静 恬]Lưu từKháctĩnh lặngChữ trong từ静jìngyên恬tiányên tĩnhTừ cùng chữ:静止jìng zhǐHSK 8tĩnhTừ cận nghĩa:平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng婳huàtĩnh lặng澶chántĩnh lặng (như nước)安谧ān mìtĩnh lặng恬静tián jìngtĩnh lặng阒寂qù jìtĩnh lặng