阮晋勇[ruǎn jìn yǒng] [阮 晋 勇]Lưu từKhácNguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016Chữ trong từ阮ruǎnnhà nước nhỏ trong thời Thương (1600-1046 TCN) nằm ở phía đông nam t…晋jìnnhà Tấn (265-420)勇yǒngdũng cảmTừ cùng chữ:英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng奋勇fèn yǒngHSK 7không nao núng