阳萎[yáng wěi] [阳 萎]Lưu từKhácliệt dương (biến thể của 阳痿 (yáng wěi))Chữ trong từ阳yángdương (điện)萎wěihéoTừ cùng chữ:阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng阳台yáng táiHSK 4ban công阳性yáng xìngHSK 9dương tính