阿兄[ā xiōng] [阿 兄]Lưu từKhácanh traiChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…兄xiōnganh traiTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả RậpTừ cận nghĩa:哥gēHSK 1anh trai哥哥gē geHSK 1anh trai兄xiōnganh trai老兄lǎo xiōnganh trai (thường dùng để tự xưng)