阿克拉[ā kè lā] [阿 克 拉]Lưu từKhácAccra, thủ đô của GhanaChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…克kècó thể拉lākéoTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập