阿瑟[ā sè] [阿 瑟]Lưu từKhácArthur (tên)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTừ ghép:阿瑟县ā sè xiànQuận Arthur, Nebraska阿瑟镇ā sè zhènThị trấn Arthur's, đảo Cat, Bahamas麦克阿瑟mài kè ā sèTướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương tr…Từ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả RậpTừ cận nghĩa:亚瑟yà sèArthur (tên)