阿瑟镇[ā sè zhèn] [阿 瑟 镇]Lưu từKhácThị trấn Arthur's, đảo Cat, BahamasChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập