隧洞[suì dòng] [隧 洞]Lưu từKhácđường hầmChữ trong từ隧suìđường hầm洞dònghangTừ cùng chữ:漏洞lòu dòngHSK 5lỗ hổng空洞kōng dòngHSK 6hốc隧道suì dàoHSK 9đường hầmTừ cận nghĩa:隧道suì dàoHSK 9đường hầm隧suìđường hầm地洞dì dòngđường hầm地下通道dì xià tōng dàođường hầm