雀盲[què máng] [雀 盲]Lưu từKhácquáng gàChữ trong từ雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏ盲mángmùTừ ghép:雀盲眼qiǎo mang yǎnquáng gà (phương ngữ)Từ cùng chữ:文盲wén mángHSK 9mù chữTừ cận nghĩa:夜盲症yè máng zhèngquáng gà雀盲眼qiǎo mang yǎnquáng gà (phương ngữ)