夜盲症[yè máng zhèng] [夜 盲 症]Lưu từKhácquáng gà; chứng quáng gàChữ trong từ夜yèđêm盲mángmù症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối夜班yè bānHSK 9ca đêmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:雀盲què mángquáng gà雀盲眼qiǎo mang yǎnquáng gà (phương ngữ)