雕梁画栋[diāo liáng huà dòng] [雕 梁 画 栋]Lưu từKháccông trình được trang trí công phuChữ trong từ雕diāokhắc梁liángxà nhà画huàvẽ栋dònglượng từ cho nhà hoặc tòa nhàTừ cùng chữ:雕刻diāo kèHSK 7khắc雕塑diāo sùHSK 7bức tượng