栋【棟】
[dòng]
lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà; xà nhà (cũ)
房屋的量词或屋顶正中的脊木。
王老师在学校附近新买了一栋两层的小楼。
wáng lǎo shī zài xué xiào fù jìn xīn mǎi le yí dòng liǎng céng de xiǎo lóu.Thầy Vương mới mua một tòa nhà nhỏ hai tầng gần trường học.
你先走进这栋楼,再上二楼去。
nǐ xiān zǒu jìn zhè dòng lóu, zài shàng èr lóu qù.Em đi vào tòa nhà này trước, rồi lên tầng hai.
Trong bài: Tìm phòng thí nghiệm · Bổ ngữ xu hướng这栋老房子的结构仍然很安全。
zhè dòng lǎo fáng zi de jié gòu réng rán hěn ān quán.Cấu trúc của ngôi nhà cũ này vẫn rất an toàn.
嗯,我看到第三栋楼了,谢谢你,我马上到。
èn, wǒ kàn dào dì sān dòng lóu le, xiè xiè nǐ, wǒ mǎ shàng dào.Ừm, tôi nhìn thấy tòa nhà thứ ba rồi, cảm ơn bạn, tôi sắp đến rồi.
Trong bài: Chỉ đường chi tiết qua điện thoại